nasal sinus

nasal sinus

A doctor uses a model to show a patient their nasal sinus.

Định nghĩa

Danh từ: Xoang mũi (nasal sinus) một trong các xoang cặp nằm trong xương mặt, kề cận với khoang mũi. Các xoang này được lót bởi màng nhầy liên tục với lớp lót của khoang mũi.

dụ sử dụng
  • (Xoang mũi giúp làm ẩm làm ấm không khí chúng ta hít thở.)
  • (Nhiễm trùng ở xoang mũi có thể gây viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nasal sinus drainage": dẫn lưu xoang mũi.

    • Proper nasal sinus drainage is important for preventing infections. (Dẫn lưu xoang mũi đúng cách rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • "nasal sinus cavity": khoang xoang mũi.

    • The nasal sinus cavity is lined with cilia that move mucus. (Khoang xoang mũi được lót bởi các lông rung di chuyển chất nhầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinus (n): xoang (thường dùng riêng để chỉ xoang mũi hoặc xoang khác).

    • He has a blocked sinus. (Anh ấy bị tắc xoang.)
  • Sinusitis (n): viêm xoang.

    • Sinusitis is a common complication of a cold. (Viêm xoang biến chứng thường gặp của cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Paranasal sinus: xoang cạnh mũi (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Nasal cavity sinus: xoang khoang mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nasal sinus". Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả: - Drain the nasal sinus: dẫn lưu xoang mũi. - The doctor drained the nasal sinus to relieve pressure. (Bác sĩ đã dẫn lưu xoang mũi để giảm áp lực.)

  • Clear the nasal sinus: làm sạch xoang mũi.
    • Using saline spray helps clear the nasal sinus. (Sử dụng xịt nước muối giúp làm sạch xoang mũi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Congested nasal sinus": xoang mũi bị nghẹt (thường dùng trong miêu tả triệu chứng).

    • I have a congested nasal sinus due to allergies. (Tôi bị nghẹt xoang mũi do dị ứng.)
  • "Inflamed nasal sinus": xoang mũi bị viêm.

    • An inflamed nasal sinus can cause facial pain. (Xoang mũi bị viêm có thể gây đau mặt.)

Từ gần giống

Từ chứa "nasal sinus"